Từ vựng
足場 (あしば, ashiba) nghĩa là gì?
足場 (あしば, ashiba) trong tiếng Nhật nghĩa là giàn giáo; chỗ đặt chân, điểm tựa chân; bàn đạp, nền tảng, cơ sở; sự thuận tiện về giao thông đi lại.
| Cách đọc | あしば |
|---|---|
| Romaji | ashiba |
| Từ loại | danh từ |
足場あしば
ashiba
giàn giáo; chỗ đặt chân, điểm tựa chân; bàn đạp, nền tảng, cơ sở; sự thuận tiện về giao thông đi lại
- 1danh từ giàn giáoscaffold; scaffolding
- 2danh từ chỗ đặt chân, điểm tựa chânfoothold; footing
- 3danh từ bàn đạp, nền tảng, cơ sởfoothold (e.g. in business); foundation; base
- 4danh từ sự thuận tiện về giao thông đi lạiconvenience for transportation; convenience of access (by road or rail)