Từ vựng
足並み (あしなみ, ashinami) nghĩa là gì?
足並み (あしなみ, ashinami) trong tiếng Nhật nghĩa là nhịp bước, bước chân.
| Cách đọc | あしなみ |
|---|---|
| Romaji | ashinami |
| Từ loại | danh từ |
足並みあしなみ
ashinami
nhịp bước, bước chân
- 1danh từ nhịp bước, bước chânpace; step
Còn viết: 足並
Từ vựng
足並み (あしなみ, ashinami) trong tiếng Nhật nghĩa là nhịp bước, bước chân.
| Cách đọc | あしなみ |
|---|---|
| Romaji | ashinami |
| Từ loại | danh từ |
nhịp bước, bước chân
Còn viết: 足並