Từ vựng

足す (たす, tasu) nghĩa là gì?

足す (たす, tasu) trong tiếng Nhật nghĩa là cộng thêm, thêm vào.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたす
Romajitasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
たす
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtasu

cộng thêm, thêm vào

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ cộng (các con số)to add (numbers)
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ thêm vào, châm thêm, đổ thêm (nước, gia vị)to add (something); to top up (with something)
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ giải quyết (việc cần làm; cũng dùng nói tránh việc đi vệ sinh)to take care of (e.g. one's business)

Câu ví dụ

  • Tôi đã cho thêm muối vào súp.

  • Ba cộng năm thành tám.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.