Từ vựng

足が出る (あしがでる) nghĩa là gì?

足が出る (あしがでる) trong tiếng Nhật nghĩa là chi vượt ngân sách, bị lỗ (nghĩa đen: chân thò ra ngoài).

Thông tin tra cứu
Cách đọcあしがでる
あしがでる
TOPICS

chi vượt ngân sách, bị lỗ (nghĩa đen: chân thò ra ngoài)

Câu ví dụ

  • Chi phí du lịch cao hơn tôi nghĩ nên đã vượt ngân sách.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.