Từ vựng
趣 (おもむき, omomuki) nghĩa là gì?
趣 (おもむき, omomuki) trong tiếng Nhật nghĩa là ý vị, nét duyên, phong vị; nội dung chính.
| Cách đọc | おもむき |
|---|---|
| Romaji | omomuki |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
趣おもむき
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngomomuki
ý vị, nét duyên, phong vị; nội dung chính
- 1danh từ ý, nội dung, đại ýmeaning; tenor; gist
- 2danh từ tác động, ảnh hưởngeffect; influence
- 3danh từ dáng vẻ, bộ dạng, khía cạnhappearance; aspect
- 4danh từ nét duyên, phong vị, cái thú, sự tao nhãgrace; charm; refinement
Câu ví dụ
話の趣を説明した。
Tôi đã giải thích nội dung chính của câu chuyện.
この庭には趣がある。
Khu vườn này có nét duyên riêng.