Từ vựng

越冬 (えっとう, ettou) nghĩa là gì?

越冬 (えっとう, ettou) trong tiếng Nhật nghĩa là việc qua đông, sự trú đông.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえっとう
Romajiettou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
えっとう
ettou

việc qua đông, sự trú đông

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc qua đông, sự trú đôngpassing the winter; hibernation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.