Từ vựng
越冬 (えっとう, ettou) nghĩa là gì?
越冬 (えっとう, ettou) trong tiếng Nhật nghĩa là việc qua đông, sự trú đông.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | えっとう |
|---|
| Romaji | ettou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
越冬えっとう
ettou
việc qua đông, sự trú đông
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc qua đông, sự trú đôngpassing the winter; hibernation