Từ vựng

起訴 (きそ, kiso) nghĩa là gì?

起訴 (きそ, kiso) trong tiếng Nhật nghĩa là việc khởi tố, sự truy tố trước tòa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきそ
Romajikiso
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
きそ
kiso

việc khởi tố, sự truy tố trước tòa

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc khởi tố, sự truy tố trước tòaprosecution; indictment

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.