Từ vựng

起立 (きりつ, kiritsu) nghĩa là gì?

起立 (きりつ, kiritsu) trong tiếng Nhật nghĩa là việc đứng dậy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきりつ
Romajikiritsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
きりつ
kiritsu

việc đứng dậy

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc đứng dậystanding up

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.