Từ vựng
起立 (きりつ, kiritsu) nghĩa là gì?
起立 (きりつ, kiritsu) trong tiếng Nhật nghĩa là việc đứng dậy.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きりつ |
|---|
| Romaji | kiritsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
起立きりつ
kiritsu
việc đứng dậy
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc đứng dậystanding up