Từ vựng
走り (はしり, hashiri) nghĩa là gì?
走り (はしり, hashiri) trong tiếng Nhật nghĩa là sự chạy, cách chạy; sự lướt đi, sự trượt đi trơn tru; lứa đầu mùa, thức đầu mùa; sự khởi đầu, bước đầu tiên, tiền thân.
| Cách đọc | はしり |
|---|---|
| Romaji | hashiri |
| Từ loại | danh từ |
走りはしり
hashiri
sự chạy, cách chạy; sự lướt đi, sự trượt đi trơn tru; lứa đầu mùa, thức đầu mùa; sự khởi đầu, bước đầu tiên, tiền thân
- 1danh từ sự chạy, cách chạyrunning
- 2danh từ sự lướt đi, sự trượt đi trơn trugliding
- 3danh từ lứa đầu mùa, thức đầu mùafirst (harvest) of the season
- 4danh từ sự khởi đầu, bước đầu tiên, tiền thânbeginning; start
- 5danh từ (thông tục) bồn rửa trong bếpkitchen sink