Từ vựng

贈賄 (ぞうわい, zouwai) nghĩa là gì?

贈賄 (ぞうわい, zouwai) trong tiếng Nhật nghĩa là hành vi đưa hối lộ, sự đút lót.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぞうわい
Romajizouwai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ぞうわい
zouwai

hành vi đưa hối lộ, sự đút lót

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ hành vi đưa hối lộ, sự đút lótgiving a bribe; bribery

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.