Từ vựng
賢明 (けんめい, kenmei) nghĩa là gì?
賢明 (けんめい, kenmei) trong tiếng Nhật nghĩa là khôn ngoan, sáng suốt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けんめい |
|---|
| Romaji | kenmei |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkenmei
khôn ngoan, sáng suốt
- 1tính từ -na · danh từ wise; sensible; well-advised
Câu ví dụ
早く決断したのは賢明だった。
Quyết định nhanh chóng như vậy thật là sáng suốt.
賢明な判断で危機を乗り越えた。
Nhờ phán đoán sáng suốt mà đã vượt qua khủng hoảng.