Từ vựng
賠償金 (ばいしょうきん, baishoukin) nghĩa là gì?
賠償金 (ばいしょうきん, baishoukin) trong tiếng Nhật nghĩa là tiền bồi thường.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ばいしょうきん |
|---|
| Romaji | baishoukin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
賠償金ばいしょうきん
baishoukin
tiền bồi thường
- 1danh từ tiền bồi thườngindemnities; reparations