Từ vựng

賛美 (さんび, sanbi) nghĩa là gì?

賛美 (さんび, sanbi) trong tiếng Nhật nghĩa là ca ngợi, tán dương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさんび
Romajisanbi
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
さんび
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsanbi

ca ngợi, tán dương

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ praise; glorification; extolment

Câu ví dụ

  • Mọi người đã ca ngợi lòng dũng cảm của người anh hùng.

  • Tôi đã hát bài ca ngợi Chúa ở nhà thờ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.