Từ vựng
賛美 (さんび, sanbi) nghĩa là gì?
賛美 (さんび, sanbi) trong tiếng Nhật nghĩa là ca ngợi, tán dương.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さんび |
|---|
| Romaji | sanbi |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsanbi
ca ngợi, tán dương
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ praise; glorification; extolment
Câu ví dụ
人々は英雄の勇気を賛美した。
Mọi người đã ca ngợi lòng dũng cảm của người anh hùng.
教会で神を賛美する歌を歌った。
Tôi đã hát bài ca ngợi Chúa ở nhà thờ.