Từ vựng
賛助 (さんじょ, sanjo) nghĩa là gì?
賛助 (さんじょ, sanjo) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tán trợ, sự bảo trợ, sự ủng hộ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さんじょ |
|---|
| Romaji | sanjo |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
賛助さんじょ
sanjo
sự tán trợ, sự bảo trợ, sự ủng hộ
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự tán trợ, sự bảo trợ, sự ủng hộsupport; patronage