Từ vựng

資本金 (しほんきん, shihonkin) nghĩa là gì?

資本金 (しほんきん, shihonkin) trong tiếng Nhật nghĩa là vốn điều lệ, vốn cổ phần.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしほんきん
Romajishihonkin
Từ loạidanh từ
しほんきん
shihonkin

vốn điều lệ, vốn cổ phần

  1. 1danh từ vốn điều lệ, vốn cổ phầncapital stock

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.