Từ vựng
賃貸 (ちんたい, chintai) nghĩa là gì?
賃貸 (ちんたい, chintai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự cho thuê.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちんたい |
|---|
| Romaji | chintai |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
賃貸ちんたい
chintai
sự cho thuê
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự cho thuêleasing (out); renting out; hiring out