Từ vựng

貸付 (かしつけ, kashitsuke) nghĩa là gì?

貸付 (かしつけ, kashitsuke) trong tiếng Nhật nghĩa là sự cho vay, khoản cho vay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかしつけ
Romajikashitsuke
Từ loạidanh từ, động từ (+する)
かしつけ
kashitsuke

sự cho vay, khoản cho vay

  1. 1danh từ · động từ (+する) sự cho vay, khoản cho vayloan

Còn viết: 貸し付け、貸付け、貸し付

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.