Từ vựng

貸与 (たいよ, taiyo) nghĩa là gì?

貸与 (たいよ, taiyo) trong tiếng Nhật nghĩa là sự cho mượn, sự cho vay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいよ
Romajitaiyo
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
たいよ
taiyo

sự cho mượn, sự cho vay

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự cho mượn, sự cho vayloan; lending

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.