Từ vựng

貸し切り (かしきり, kashikiri) nghĩa là gì?

貸し切り (かしきり, kashikiri) trong tiếng Nhật nghĩa là thuê bao trọn gói, đặt nguyên chỗ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかしきり
Romajikashikiri
Từ loạidanh từ, tính từ の
かしきり
kashikiri

thuê bao trọn gói, đặt nguyên chỗ

  1. 1danh từ · tính từ の thuê bao trọn gói, đặt nguyên chỗreserving (for exclusive use); (full) booking; chartering

Còn viết: 貸切り、貸切

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.