Từ vựng
貸し出す (かしだす, kashidasu) nghĩa là gì?
貸し出す (かしだす, kashidasu) trong tiếng Nhật nghĩa là cho mượn, cho vay, cho thuê.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かしだす |
|---|
| Romaji | kashidasu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
貸し出すかしだす
kashidasu
cho mượn, cho vay, cho thuê
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ cho mượn, cho vay, cho thuêto lend; to loan; to let out on hire
Còn viết: 貸出す