Từ vựng

買い戻し (かいもどし, kaimodoshi) nghĩa là gì?

買い戻し (かいもどし, kaimodoshi) trong tiếng Nhật nghĩa là sự mua lại, việc chuộc lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいもどし
Romajikaimodoshi
Từ loạidanh từ
かいもどし
kaimodoshi

sự mua lại, việc chuộc lại

  1. 1danh từ sự mua lại, việc chuộc lạirepurchase; redemption

Còn viết: 買戻し

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.