Từ vựng

買い占める (かいしめる, kaishimeru) nghĩa là gì?

買い占める (かいしめる, kaishimeru) trong tiếng Nhật nghĩa là thu mua vét sạch, gom mua hết.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいしめる
Romajikaishimeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
かいしめる
kaishimeru

thu mua vét sạch, gom mua hết

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ thu mua vét sạch, gom mua hếtto buy up

Còn viết: 買占める

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.