Từ vựng

買い入れる (かいいれる, kaiireru) nghĩa là gì?

買い入れる (かいいれる, kaiireru) trong tiếng Nhật nghĩa là mua vào, thu mua.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいいれる
Romajikaiireru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
かいいれる
kaiireru

mua vào, thu mua

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ mua vào, thu muato purchase; to buy in

Còn viết: 買入れる

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.