Từ vựng

貫 (かん, kan) nghĩa là gì?

貫 (かん, kan) trong tiếng Nhật nghĩa là quán — đơn vị khối lượng cũ, khoảng 3,75 kg; quán — đơn vị tiền tệ cổ bằng 1000 mon thời Edo, hoặc 10 mon thời Meiji; (lượng từ) từ đếm miếng sushi nắm; (bài hanafuda) mười điểm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかん
Romajikan
Từ loạidanh từ
かん
kan

quán — đơn vị khối lượng cũ, khoảng 3,75 kg; quán — đơn vị tiền tệ cổ bằng 1000 mon thời Edo, hoặc 10 mon thời Meiji; (lượng từ) từ đếm miếng sushi nắm; (bài hanafuda) mười điểm

  1. 1danh từ quán — đơn vị khối lượng cũ, khoảng 3,75 kgkan (obs. unit of weight, approx. 3.75 kg, 8.3 lb)
  2. 2danh từ quán — đơn vị tiền tệ cổ bằng 1000 mon thời Edo, hoặc 10 mon thời Meijikan (obs. unit of currency, equiv. to 1000 mon in the Edo period; col. 10 mon in the Meiji period)
  3. 3lượng từ (lượng từ) từ đếm miếng sushi nắmcounter for pieces of sushi
  4. 4danh từ (bài hanafuda) mười điểm10 points
  5. 5danh từ (bài hanafuda) mười hai điểm12 points

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.