Từ vựng
販売員 (はんばいいん, hanbaiin) nghĩa là gì?
販売員 (はんばいいん, hanbaiin) trong tiếng Nhật nghĩa là nhân viên bán hàng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はんばいいん |
|---|
| Romaji | hanbaiin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
販売員はんばいいん
hanbaiin
nhân viên bán hàng
- 1danh từ nhân viên bán hàngsales staff; salesperson