Từ vựng

貧血 (ひんけつ, hinketsu) nghĩa là gì?

貧血 (ひんけつ, hinketsu) trong tiếng Nhật nghĩa là (y học) chứng thiếu máu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひんけつ
Romajihinketsu
Từ loạidanh từ
ひんけつ
hinketsu

(y học) chứng thiếu máu

  1. 1danh từ (y học) chứng thiếu máuanemia; anaemia

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.