Từ vựng

負 (ふ, fu) nghĩa là gì?

負 (ふ, fu) trong tiếng Nhật nghĩa là số âm, dấu trừ, cực âm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふ
Romajifu
Từ loạidanh từ, tính từ の
ふ
fu

số âm, dấu trừ, cực âm

  1. 1danh từ · tính từ の số âm, dấu trừ, cực âmnegative; minus

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.