Từ vựng

豆腐 (とうふ, toufu) nghĩa là gì?

豆腐 (とうふ, toufu) trong tiếng Nhật nghĩa là đậu phụ, đậu hũ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうふ
Romajitoufu
Từ loạidanh từ
とうふ
toufu

đậu phụ, đậu hũ

  1. 1danh từ đậu phụ, đậu hũtofu; bean curd; beancurd

Còn viết: 豆富、豆冨

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.