Từ vựng
豆乳 (とうにゅう, tounyuu) nghĩa là gì?
豆乳 (とうにゅう, tounyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là sữa đậu nành.
| Cách đọc | とうにゅう |
|---|---|
| Romaji | tounyuu |
| Từ loại | danh từ |
豆乳とうにゅう
tounyuu
sữa đậu nành
- 1danh từ sữa đậu nànhsoy milk
Từ vựng
豆乳 (とうにゅう, tounyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là sữa đậu nành.
| Cách đọc | とうにゅう |
|---|---|
| Romaji | tounyuu |
| Từ loại | danh từ |
sữa đậu nành