Từ vựng

護憲 (ごけん, goken) nghĩa là gì?

護憲 (ごけん, goken) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bảo vệ hiến pháp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcごけん
Romajigoken
Từ loạidanh từ
ごけん
goken

sự bảo vệ hiến pháp

  1. 1danh từ sự bảo vệ hiến phápprotecting the constitution

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.