Từ vựng
警鐘 (けいしょう, keishou) nghĩa là gì?
警鐘 (けいしょう, keishou) trong tiếng Nhật nghĩa là chuông báo động, chuông báo cháy; hồi chuông cảnh tỉnh, lời cảnh báo.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けいしょう |
|---|
| Romaji | keishou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
警鐘けいしょう
keishou
chuông báo động, chuông báo cháy; hồi chuông cảnh tỉnh, lời cảnh báo
- 1danh từ chuông báo động, chuông báo cháyalarm bell; fire bell
- 2danh từ hồi chuông cảnh tỉnh, lời cảnh báowarning; wake-up call