Từ vựng
警戒 (けいかい, keikai) nghĩa là gì?
警戒 (けいかい, keikai) trong tiếng Nhật nghĩa là cảnh giác, đề phòng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けいかい |
|---|
| Romaji | keikai |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkeikai
cảnh giác, đề phòng
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ vigilance; caution; alertness
Câu ví dụ
警察は不審な車を警戒している。
Cảnh sát đang cảnh giác với chiếc xe khả nghi.
台風の接近に警戒が呼びかけられた。
Người dân được kêu gọi cảnh giác vì bão đang đến gần.