Từ vựng

警戒 (けいかい, keikai) nghĩa là gì?

警戒 (けいかい, keikai) trong tiếng Nhật nghĩa là cảnh giác, đề phòng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけいかい
Romajikeikai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
けいかい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkeikai

cảnh giác, đề phòng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ vigilance; caution; alertness

Câu ví dụ

  • Cảnh sát đang cảnh giác với chiếc xe khả nghi.

  • Người dân được kêu gọi cảnh giác vì bão đang đến gần.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.