Từ vựng
警察官 (けいさつかん, keisatsukan) nghĩa là gì?
警察官 (けいさつかん, keisatsukan) trong tiếng Nhật nghĩa là sĩ quan cảnh sát, nhân viên cảnh sát.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けいさつかん |
|---|
| Romaji | keisatsukan |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
警察官けいさつかん
keisatsukan
sĩ quan cảnh sát, nhân viên cảnh sát
- 1danh từ sĩ quan cảnh sát, nhân viên cảnh sátpolice officer; policeman; policewoman