Từ vựng

譜面 (ふめん, fumen) nghĩa là gì?

譜面 (ふめん, fumen) trong tiếng Nhật nghĩa là bản nhạc, tờ tổng phổ âm nhạc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふめん
Romajifumen
Từ loạidanh từ
ふめん
fumen

bản nhạc, tờ tổng phổ âm nhạc

  1. 1danh từ bản nhạc, tờ tổng phổ âm nhạcsheet music; score

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.