Từ vựng
譜面 (ふめん, fumen) nghĩa là gì?
譜面 (ふめん, fumen) trong tiếng Nhật nghĩa là bản nhạc, tờ tổng phổ âm nhạc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふめん |
|---|
| Romaji | fumen |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
譜面ふめん
fumen
bản nhạc, tờ tổng phổ âm nhạc
- 1danh từ bản nhạc, tờ tổng phổ âm nhạcsheet music; score