Từ vựng

謹慎 (きんしん, kinshin) nghĩa là gì?

謹慎 (きんしん, kinshin) trong tiếng Nhật nghĩa là tự kiềm chế, ăn năn hối lỗi; quản thúc tại gia; đình chỉ công tác hoặc học tập.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきんしん
Romajikinshin
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
きんしん
kinshin

tự kiềm chế, ăn năn hối lỗi; quản thúc tại gia; đình chỉ công tác hoặc học tập

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ tự kiềm chế, ăn năn hối lỗiself restraint; moderating one's own behavior; penitence
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ quản thúc tại giaconfinement (esp. to one's home); house arrest
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ đình chỉ công tác hoặc học tậpsuspension (from work or school)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.