Từ vựng
謹む (つつしむ, tsutsushimu) nghĩa là gì?
謹む (つつしむ, tsutsushimu) trong tiếng Nhật nghĩa là thận trọng, tiết chế; kính cẩn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | つつしむ |
|---|
| Romaji | tsutsushimu |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTtsutsushimu
thận trọng, tiết chế; kính cẩn
Câu ví dụ
公の場では言葉を謹むべきだ。
Ở nơi công cộng nên thận trọng lời nói.
謹んで新年のお喜びを申し上げます。
Xin kính cẩn chúc mừng năm mới.