Từ vựng

講演会 (こうえんかい, kouenkai) nghĩa là gì?

講演会 (こうえんかい, kouenkai) trong tiếng Nhật nghĩa là buổi diễn thuyết, hội thảo chuyên đề.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうえんかい
Romajikouenkai
Từ loạidanh từ
こうえんかい
kouenkai

buổi diễn thuyết, hội thảo chuyên đề

  1. 1danh từ buổi diễn thuyết, hội thảo chuyên đềlecture (esp. special engagement by noted speaker); lecture meeting (event with one or more lectures)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.