Từ vựng

講ずる (こうずる, kouzuru) nghĩa là gì?

講ずる (こうずる, kouzuru) trong tiếng Nhật nghĩa là giảng dạy, thuyết giảng, đọc giảng; đề ra đối sách, áp dụng biện pháp; giảng hòa, làm lành; ngâm vịnh thơ ca trong buổi họp thơ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうずる
Romajikouzuru
Từ loạitha động từ
こうずる
kouzuru

giảng dạy, thuyết giảng, đọc giảng; đề ra đối sách, áp dụng biện pháp; giảng hòa, làm lành; ngâm vịnh thơ ca trong buổi họp thơ

  1. 1vz · tha động từ giảng dạy, thuyết giảng, đọc giảngto lecture; to read aloud; to give a lecture (on)
  2. 2vz · tha động từ đề ra đối sách, áp dụng biện pháp, thi hành kế hoạchto devise (e.g. a strategy); to work out (e.g. a tactic); to take (e.g. measures)
  3. 3vz · tha động từ giảng hòa, làm lànhto reconciliate (with); to make peace (with); to make up (with)
  4. 4vz · tha động từ ngâm vịnh thơ ca trong buổi họp thơto recite poetry (at a poetry gathering)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.