Từ vựng

謄本 (とうほん, touhon) nghĩa là gì?

謄本 (とうほん, touhon) trong tiếng Nhật nghĩa là bản sao có chứng thực, bản sao toàn văn; (viết tắt) bản sao chính thức của sổ hộ tịch.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうほん
Romajitouhon
Từ loạidanh từ
とうほん
touhon

bản sao có chứng thực, bản sao toàn văn; (viết tắt) bản sao chính thức của sổ hộ tịch

  1. 1danh từ bản sao có chứng thực, bản sao toàn văncertified copy; transcript
  2. 2danh từ (viết tắt) bản sao chính thức của sổ hộ tịchofficial copy of the family register

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.