Từ vựng

論戦 (ろんせん, ronsen) nghĩa là gì?

論戦 (ろんせん, ronsen) trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc đấu khẩu tranh luận nảy lửa, màn bút chiến gay gắt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcろんせん
Romajironsen
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ろんせん
ronsen

cuộc đấu khẩu tranh luận nảy lửa, màn bút chiến gay gắt

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ cuộc đấu khẩu tranh luận nảy lửa, màn bút chiến gay gắtbattle of words; debate; argument

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.