Từ vựng
談笑 (だんしょう, danshou) nghĩa là gì?
談笑 (だんしょう, danshou) trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc trò chuyện vui vẻ, sự chuyện trò thân mật.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | だんしょう |
|---|
| Romaji | danshou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
談笑だんしょう
danshou
cuộc trò chuyện vui vẻ, sự chuyện trò thân mật
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ cuộc trò chuyện vui vẻ, sự chuyện trò thân mậtfriendly chat; pleasant chat; lighthearted talk