Từ vựng

談笑 (だんしょう, danshou) nghĩa là gì?

談笑 (だんしょう, danshou) trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc trò chuyện vui vẻ, sự chuyện trò thân mật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだんしょう
Romajidanshou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
だんしょう
danshou

cuộc trò chuyện vui vẻ, sự chuyện trò thân mật

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ cuộc trò chuyện vui vẻ, sự chuyện trò thân mậtfriendly chat; pleasant chat; lighthearted talk

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.