Từ vựng

課する (かする, kasuru) nghĩa là gì?

課する (かする, kasuru) trong tiếng Nhật nghĩa là áp đặt, đánh thuế hoặc phạt, giao phó nhiệm vụ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかする
Romajikasuru
Từ loạitha động từ
かする
kasuru

áp đặt, đánh thuế hoặc phạt, giao phó nhiệm vụ

  1. 1vs-s · tha động từ áp đặt, đánh thuế hoặc phạt, giao phó nhiệm vụto impose (a tax, fine, etc.); to levy; to assign (a task, duty, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.