Từ vựng

読み物 (よみもの, yomimono) nghĩa là gì?

読み物 (よみもの, yomimono) trong tiếng Nhật nghĩa là tài liệu đọc, sách báo truyện đọc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcよみもの
Romajiyomimono
Từ loạidanh từ
よみもの
yomimono

tài liệu đọc, sách báo truyện đọc

  1. 1danh từ tài liệu đọc, sách báo truyện đọcreading matter; reading material

Còn viết: 読物、読みもの

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.