Từ vựng

読み取り (よみとり, yomitori) nghĩa là gì?

読み取り (よみとり, yomitori) trong tiếng Nhật nghĩa là việc đọc hoặc quét dữ liệu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcよみとり
Romajiyomitori
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
よみとり
yomitori

việc đọc hoặc quét dữ liệu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc đọc hoặc quét dữ liệureading (e.g. by a scanner)

Còn viết: 読取り、読取、読み取

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.