Từ vựng
誘因 (ゆういん, yuuin) nghĩa là gì?
誘因 (ゆういん, yuuin) trong tiếng Nhật nghĩa là nguyên nhân khơi mào, tác nhân thúc đẩy, động cơ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ゆういん |
|---|
| Romaji | yuuin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
誘因ゆういん
yuuin
nguyên nhân khơi mào, tác nhân thúc đẩy, động cơ
- 1danh từ nguyên nhân khơi mào, tác nhân thúc đẩy, động cơcontributing cause; exciting cause; incentive