Từ vựng

誓い (ちかい, chikai) nghĩa là gì?

誓い (ちかい, chikai) trong tiếng Nhật nghĩa là lời thề, lời nguyện ước trang trọng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちかい
Romajichikai
Từ loạidanh từ
ちかい
chikai

lời thề, lời nguyện ước trang trọng

  1. 1danh từ lời thề, lời nguyện ước trang trọngoath; vow

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.