Từ vựng
認め (みとめ, mitome) nghĩa là gì?
認め (みとめ, mitome) trong tiếng Nhật nghĩa là sự công nhận, sự phê duyệt; (viết tắt) con dấu cá nhân thông thường.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みとめ |
|---|
| Romaji | mitome |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
認めみとめ
mitome
sự công nhận, sự phê duyệt; (viết tắt) con dấu cá nhân thông thường
- 1danh từ sự công nhận, sự phê duyệt, sự chấp thuậnapproval; acceptance; recognition
- 2danh từ (viết tắt) con dấu cá nhân thông thườngprivate seal; signet