Từ vựng

誇大 (こだい, kodai) nghĩa là gì?

誇大 (こだい, kodai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phóng đại, sự thổi phồng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこだい
Romajikodai
Từ loạitính từ -na, danh từ
こだい
kodai

sự phóng đại, sự thổi phồng

  1. 1tính từ -na · danh từ sự phóng đại, sự thổi phồngexaggeration; hyperbole

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.