Từ vựng
誇る (ほこる, hokoru) nghĩa là gì?
誇る (ほこる, hokoru) trong tiếng Nhật nghĩa là tự hào, hãnh diện.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ほこる |
|---|
| Romaji | hokoru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghokoru
tự hào, hãnh diện
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ to boast of; to be proud of; to take pride in
Câu ví dụ
この町は美しい景色を誇る。
Thị trấn này tự hào về cảnh sắc tươi đẹp.
彼は自分の技術を誇っている。
Anh ấy tự hào về kỹ thuật của mình.