Từ vựng

誇る (ほこる, hokoru) nghĩa là gì?

誇る (ほこる, hokoru) trong tiếng Nhật nghĩa là tự hào, hãnh diện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほこる
Romajihokoru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ほこる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghokoru

tự hào, hãnh diện

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ to boast of; to be proud of; to take pride in

Câu ví dụ

  • Thị trấn này tự hào về cảnh sắc tươi đẹp.

  • Anh ấy tự hào về kỹ thuật của mình.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.