Từ vựng
詳報 (しょうほう, shouhou) nghĩa là gì?
詳報 (しょうほう, shouhou) trong tiếng Nhật nghĩa là bản tin tường thuật chi tiết, báo cáo đầy đủ cụ thể.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょうほう |
|---|
| Romaji | shouhou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
詳報しょうほう
shouhou
bản tin tường thuật chi tiết, báo cáo đầy đủ cụ thể
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ bản tin tường thuật chi tiết, báo cáo đầy đủ cụ thểdetailed report; full report; details